HandyCafe Docs
owner cashier it-admin

Thuật ngữ

Danh mục tham chiếu theo thứ tự bảng chữ cái của các thuật ngữ miền được dùng xuyên suốt tài liệu HandyCafe.


Admin Panel Bảng điều khiển giám sát chính trong HandyCafe Server. Nó hiển thị tất cả máy khách đã kết nối, trạng thái của chúng và các phiên đang hoạt động. Nó cũng cung cấp các nút thao tác trên từng thẻ máy khách để điều khiển phiên và thực hiện các tác vụ quản lý từ xa.

Căn-tin Mô-đun phục vụ đồ ăn và thức uống tích hợp trong HandyCafe. Nó bao gồm sơ đồ tầng trực quan, quản lý bàn, trình chỉnh sửa thực đơn với danh mục và sản phẩm, bảng điều khiển đơn hàng trực tiếp và thực đơn khách hàng có thương hiệu tại handy.cafe/{slug}. Căn-tin dùng mô hình dữ liệu ưu tiên cloud; cơ sở dữ liệu cục bộ và cloud luôn đồng bộ.

Ca làm việc (Shift) Khoảng thời gian làm việc của thu ngân từ lúc đăng nhập đến lúc đăng xuất. Mọi giao dịch, thao tác phiên và hành động quản trị trong ca đều được gán cho thu ngân đã đăng nhập. Dữ liệu ca được dùng cho trách nhiệm giải trình và phân tích hiệu suất.

Console Thiết bị chơi game như PlayStation hoặc Xbox được quản lý bởi HandyCafe. Console hỗ trợ phiên, giá cả và việc sử dụng của hội viên giống như PC khách nhưng không chạy phần mềm HandyCafe Client. Chúng được theo dõi bằng địa chỉ MAC.

Cybercafe / Quán Cyber Doanh nghiệp cung cấp quyền truy cập công cộng vào máy tính và kết nối internet, thường tính phí theo giờ. Còn được gọi là quán internet. HandyCafe quản lý mọi khía cạnh của hoạt động quán cyber, bao gồm phiên, thanh toán và hội viên.

Đấu trường Esports (Esports Arena) Địa điểm dành cho thi đấu game và sự kiện esports, thường có PC hiệu năng cao, khu vực thi đấu giải và chỗ ngồi khán giả. HandyCafe hỗ trợ đấu trường esports với quản lý phiên, theo dõi hội viên và thanh toán console.

Địa chỉ MAC (MAC Address) Mã định danh phần cứng gán cho một giao diện mạng. HandyCafe dùng địa chỉ MAC để nhận dạng duy nhất máy khách và console, đảm bảo thiết bị vẫn được nhận diện ngay cả khi địa chỉ IP thay đổi.

Đoạn tính giá (Pricing Segment) Một phần của phiên trong đó chỉ một hệ số nhân giá được áp dụng. Ranh giới của đoạn được tạo bởi các sự kiện như bắt đầu phiên, tạm dừng, tiếp tục hoặc chuyển đổi ô giá trong lịch.

Đơn vị nhỏ (Minor Units) Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất, được dùng nội bộ cho mọi phép tính tài chính để tránh sai số làm tròn của số thực. Ví dụ, USD dùng cent (1 dollar = 100 đơn vị nhỏ), còn JPY dùng trực tiếp yên (1 yên = 1 đơn vị nhỏ).

Giao dịch (Transaction) Bản ghi tài chính của một khoản thanh toán cho phiên, đơn hàng, nạp ví hoặc sự kiện tính phí khác. Giao dịch ghi lại số tiền, phương thức thanh toán, hội viên hoặc thu ngân liên quan và dấu thời gian.

Giới hạn thiết bị (Device Restriction) Thiết lập xác định loại thiết bị mà một tín dụng ví, tín dụng thời gian hoặc quy tắc giá áp dụng. Các giá trị có thể là: máy khách (PC), console (máy chơi game), chỉ PC, chỉ console hoặc cả hai (mọi thiết bị).

Giao thức nhị phân (Binary Protocol) Định dạng mã hóa gọn được dùng cho giao tiếp TCP giữa HandyCafe Server và máy khách. Được chọn vì tốc độ và kích thước thông điệp nhỏ so với các định dạng dựa trên văn bản.

Sơ đồ Tầng (Floor Plan) Trình chỉnh sửa trực quan trong Căn-tin để sắp xếp các bàn trên một canvas. Hỗ trợ nhiều tầng, kéo thả và chế độ xem 3D dimetric. Mỗi bàn chỉ được gán cho đúng một tầng. Xem Căn-tin > Floor Plan.

Hệ số nhân (Multiplier) Một hệ số áp dụng cho giá theo giờ cơ bản trong ô lịch tính giá. Hệ số 1.0 nghĩa là giá tiêu chuẩn áp dụng. Hệ số 1.5 nghĩa là giá cao hơn 50% (ví dụ giờ cao điểm), còn 0.5 nghĩa là một nửa giá (ví dụ giảm giá giờ thấp điểm).

Hội viên (Member) Khách hàng đã đăng ký có hồ sơ trong hệ thống HandyCafe. Hội viên có ví, cấp bậc và lịch sử giao dịch. Họ có thể đăng nhập trên PC khách để có phiên cá nhân hóa. Hội viên cũng có thể có tài khoản liên kết OAuth.

Khóa kết nối (Connection Key) Bí mật dùng chung được cấu hình trên cả máy chủ và từng máy khách trong quá trình thiết lập. Nó được dùng để tạo mã xác thực mật mã cho giao tiếp TCP, đảm bảo chỉ thiết bị được ủy quyền mới có thể trao đổi lệnh với máy chủ.

Máy khách (Client) PC dành cho khách hàng chạy phần mềm HandyCafe Client. Máy khách kết nối với máy chủ qua mạng nội bộ, nhận lệnh phiên và báo cáo trạng thái cùng dữ liệu sử dụng. Mỗi máy khách được xác định bằng địa chỉ MAC và tên máy.

mDNS (Multicast DNS) Giao thức phát hiện dịch vụ tự động trên mạng nội bộ. Máy khách HandyCafe phát tín hiệu hiện diện qua mDNS, cho phép máy chủ phát hiện chúng mà không cần cấu hình IP thủ công.

Máy khách Cũ (Legacy Client) Một cài đặt máy khách HandyCafe V3 hoặc V4 kết nối với máy chủ hiện đại qua giao thức cũ nguyên bản. Máy khách cũ xuất hiện trong Bảng Quản trị với bộ thao tác rút gọn (Login, Logout, Add Time, Screenshot, Logoff, Reboot, Shutdown). Bật hỗ trợ thời gian chạy trong Cài đặt > Máy khách Cũ.

Chờ (Idle) Trạng thái của máy khách khi PC đã kết nối với máy chủ nhưng không có phiên nào đang hoạt động. Ở trạng thái idle, máy khách hiển thị màn hình khóa (IdlePage) và chờ bắt đầu phiên, đăng nhập hội viên hoặc thao tác quản trị.

Đang dùng (Online) Trạng thái của máy khách trong một phiên đang hoạt động. Khi đang dùng, máy khách hiển thị giao diện desktop (OnlinePage), cho phép khách hàng dùng ứng dụng, duyệt web và tương tác với menu máy khách.

Ô giá (Pricing Slot) Một vùng được tô màu trong lưới lịch tính giá hàng tuần. Mỗi ô định nghĩa một khoảng thời gian và một hệ số nhân điều chỉnh giá theo giờ cơ bản. Các ô có thể bao phủ giờ cụ thể ở những ngày cụ thể, cho phép đặt giá khác nhau cho giờ cao điểm và thấp điểm.

PC Bang Quán internet và trung tâm game kiểu Hàn Quốc nơi khách hàng trả phí để dùng PC theo giờ. PC bang nổi tiếng với phần cứng chơi game cao cấp và văn hóa thi đấu cạnh tranh. HandyCafe hỗ trợ vận hành PC bang với lịch tính giá linh hoạt và quản lý phiên.

Phí khởi tạo (Startup Fee) Mức phí tối thiểu áp dụng cho mỗi phiên bất kể thời lượng. Nếu chi phí tính toán của phiên, dựa trên thời gian và giá, thấp hơn phí khởi tạo thì phí khởi tạo sẽ được thu thay. Điều này bảo đảm doanh thu nền cho mỗi phiên.

Phiên (Session) Khoảng thời gian khách hàng sử dụng PC hoặc console. Phiên theo dõi thời gian bắt đầu, kết thúc, tạm dừng, các đoạn tính giá và tổng số tiền phải thu. Phiên có thể trả trước hoặc trả sau.

Quyền lợi (Entitlement) Giá trị mà hội viên nhận được khi mua gói. Có thể là tín dụng thời gian (phút sử dụng trả trước), số dư ví tiền tệ hoặc kết hợp cả hai. Quyền lợi được ghi nhận dưới dạng các mục tín dụng trong ví hoặc số dư thời gian của hội viên.

Quyết toán (Settlement) Phép tính được thực hiện khi phiên kết thúc để xác định chi phí cuối cùng. Quyết toán xử lý tất cả các đoạn tính giá, áp dụng các hệ số nhân liên quan, cộng phí khởi tạo và VAT, trừ giảm giá hội viên và tạo ra tổng số tiền phải trả. Trong Căn-tin, quyết toán cũng là thao tác một chạm để đóng toàn bộ đơn hàng đang mở trên một bàn bằng một phương thức thanh toán đã chọn và đưa bàn về trạng thái idle.

Ranh giới đoạn (Segment Boundary) Sự kiện kích hoạt việc tạo một đoạn tính giá mới trong phiên. Các ranh giới bao gồm: bắt đầu phiên, kết thúc phiên, tạm dừng phiên, tiếp tục phiên và thay đổi ô giá (khi đồng hồ chuyển từ một ô giá sang ô khác).

Sự xác thực mật mã (Cryptographic Authentication) Cơ chế xác minh thông điệp dùng để bảo đảm tính toàn vẹn và tính xác thực của các thông điệp TCP giữa máy chủ và máy khách. Cả hai bên dùng Khóa kết nối để tính và xác minh mã xác thực.

Settlement Bản ghi quyết toán cho Căn-tin. Nó lưu thông tin đóng toàn bộ đơn hàng mở trên một bàn, phương thức thanh toán đã dùng và các dữ liệu tổng hợp liên quan.

Tín dụng ví / Tín dụng thời gian (Wallet Credit / Time Credit) Một mục nhập riêng lẻ của số dư ví hoặc số phút trả trước được tạo ra bởi nạp tiền hoặc mua gói. Mỗi mục tín dụng ghi lại nguồn gốc (nạp tiền mặt, quyền lợi gói, thưởng chương trình), giá trị còn lại và giới hạn thiết bị áp dụng. Các tín dụng được tiêu thụ theo thứ tự trong quá trình quyết toán phiên.

Trả sau (Postpaid) Chế độ thanh toán phiên trong đó khách hàng dùng PC tự do và thanh toán khi kết thúc dựa trên thời lượng sử dụng thực tế. Chi phí cuối cùng được tính khi đóng phiên bằng các đoạn lịch tính giá áp dụng.

Trả trước (Prepaid) Chế độ thanh toán phiên trong đó khách hàng trả trước cho một thời lượng cố định. Phiên sẽ tự kết thúc khi thời gian đã mua hết, trừ khi được gia hạn.

Trung tâm Game (Gaming Center) Địa điểm thương mại nơi khách hàng trả phí để dùng PC hoặc console chơi game, thường cung cấp phần cứng hiệu năng cao và môi trường chơi game cộng đồng. HandyCafe được xây dựng để quản lý hoạt động trung tâm game từ thanh toán phiên đến các chương trình hội viên.

Tỷ lệ hoa hồng (Commission Rate) Tỷ lệ phần trăm dùng để biểu thị phí xử lý thanh toán. Ví dụ, 1% hoặc 5%. Được dùng trong cấu hình phương thức thanh toán để xác định chi phí khi chấp nhận một phương thức thanh toán cụ thể.

Tỷ giá ngoại hối (FX Rate) Tỷ giá dùng để chuyển đổi tiền tệ gốc sang tiền tệ hiển thị địa phương. Điều này cho phép quán ở các khu vực có tiền tệ khác nhau định giá bằng tiền địa phương trong khi vẫn giữ một cơ sở kế toán nội bộ nhất quán.

Vai trò (Role) Một tập hợp quyền được đặt tên và gán cho tài khoản thu ngân. Vai trò xác định những thao tác mà thu ngân có thể thực hiện, ví dụ bắt đầu phiên, quản lý hội viên, xem báo cáo. Nhiều thu ngân có thể dùng chung một vai trò và quyền sẽ được thực thi xuyên suốt giao diện.

Quán Internet (Internet Cafe) Doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng quyền truy cập có tính thời gian vào máy tính và dịch vụ internet. Quán internet là trường hợp sử dụng chính của HandyCafe, xử lý quản lý phiên, giá cả, chương trình hội viên và hoạt động bán hàng.

Mã Bảo mật (Security Code) Mã 6 chữ số được tạo khi nhân viên cho khách ngồi tại một bàn Căn-tin. Khách nhập mã sau khi quét QR bàn để chứng minh đang ở đúng vị trí. Mã được băm ở phía máy chủ và hết hạn khi Close Table hoặc Settle Check. Show Code hiển thị lại bản gốc đã được lưu tạm; Rotate QR tạo mã mới và vô hiệu sticker cũ.

VAT (Thuế Giá trị Gia tăng) Phần trăm thuế áp dụng cho phí phiên và số tiền đơn hàng. Thuế suất VAT được cấu hình trong cài đặt giá và được đưa vào phép tính quyết toán. Số tiền VAT được theo dõi riêng cho mục đích báo cáo thuế.

Ví (Wallet) Số dư tiền trả trước của hội viên được lưu trong hệ thống HandyCafe. Ví gồm một hoặc nhiều mục tín dụng và có thể dùng để thanh toán cho phiên, đơn hàng và các dịch vụ khác. Nạp tiền có thể thực hiện bằng tiền mặt, gói dịch vụ hoặc chương trình khuyến mãi.